lờn mặt

Học thuật
Thân thiện
lờn mặt

Một đứa trẻ lờn mặt với cô giáo khi không làm bài tập.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Tính từ): Trạng thái không còn giữ thái độ tôn trọng, kính nể hoặc e sợ như trước đây đối với một người nào đó, thường dẫn đến những hành vi quá đáng, coi thường hoặc tự tiện.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Cậu ấy được chiều chuộng quá nên bây giờ đã lờn mặt với bố mẹ.
    • Ông chủ quá hiền lành khiến một số nhân viên dần lờn mặt, không còn tuân thủ nội quy nữa.
    • Đừng để chúng nó lờn mặt, phải nghiêm khắc ngay từ đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm cho ai lờn mặt" / "khiến ai lờn mặt": Chỉ nguyên nhân dẫn đến việc một người trở nên coi thường, mất đi sự kính trọng.
    • Sự khoan dung thái quá của anh ấy đã làm cho đám trẻ lờn mặt.
  • "thói lờn mặt": Dùng để chỉ thói quen hoặc tính cách hay coi thường, không biết điều.
    • đó thói lờn mặt, được vài bữa lại sinh .
Biến thể từ gần giờng
  • Nhờn mặt: (Từ địa phương, thông tục) Có nghĩa tương tự "lờn mặt", chỉ sự quen thói coi thường.
    • đã nhờn mặt với ông thầy rồi, chẳng còn sợ nữa.
  • Lì lợm: (Tính từ) Chỉ tính bướng bỉnh, khó bảo, không chịu nghe lời. sắc thái gần với "lờn mặt" nhưng nhấn mạnh vào sự cứng đầu hơn sự mất kính nể.
  • Cả lấp miệng em: (Thành ngữ) nét nghĩa về sự lấn lướt, ỷ thế mạnh hơn để chèn ép, có thể dẫn đến hành vi "lờn mặt".
Từ đồng nghĩa
  • Coi thường: Đánh giá thấp, không xem trọng.
  • lễ: Không giữ phép lễ, thiếu sự tôn trọng.
  • Quen thói: Đã thành thói quen xấu, thường do được nuông chiều.
Các cụm từ liên quan
  • Lờn thuốc: (Thành ngữ) Thường dùng trong y học, chỉ việc cơ thể không còn phản ứng với một loại thuốc nào đó. cấu trúc so sánh ẩn dụ với "lờn mặt".
    • Bệnh nhân đã lờn thuốc kháng sinh, phải đổi phác đồ điều trị.
Thành ngữ liên quan
  • Được nước làm tới: Được thể, thừa cơ lấn tới, hành động quá đáng. Hành vi này thường hệ quả của việc đã "lờn mặt".
  • Được đằng chân lân đằng đầu: Có nghĩa tương tự "được nước làm tới", chỉ sự lấn lướt dần.
lờn mặt

Một đứa trẻ lờn mặt với cô giáo khi không làm bài tập.

  1. Không còn kính nể nữa.

Từ gần giống